chín cây

chín cây

Những trái xoài này là xoài chín cây, thơm và ngọt lắm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ trái cây đã đạt đến độ chín hoàn toàn khi còntrên cây, trước khi hái xuống. Đây trạng thái lý tưởng của trái cây, khi đã phát triển đầy đủ hương vị, độ ngọt chất dinh dưỡng một cách tự nhiên trên cây mẹ.
    • Dùng để phân biệt với trái cây chín ép (chín sau khi hái). Trái cây "chín cây" thường hương vị thơm ngon, chất lượng cao hơn so với trái cây hái non để chín trong quá trình vận chuyển hoặc bảo quản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Những trái xoài này xoài chín cây, thơm ngọt lắm. (Những trái xoài này xoài chín trên cây, rất thơm ngọt.)
    • Cam chín cây màu sắc đẹp vị ngọt tự nhiên. (Cam chín trên cây màu sắc đẹp vị ngọt tự nhiên.)
    • Mẹ tôi thường đợi chuối chín cây mới hái, không dùng hóa chất. (Mẹ tôi thường đợi chuối chín trên cây mới hái, không dùng hóa chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chín cây" như một tiêu chuẩn chất lượng: Cụm từ này thường được dùng trong tiếp thị mô tả sản phẩm nông nghiệp để nhấn mạnh chất lượng cao phương pháp thu hoạch tự nhiên.
    • Cửa hàng chúng tôi chuyên cung cấp trái cây chín cây, đảm bảo hương vị tuyệt hảo.
  • Dùng trong so sánh: Để so sánh sự khác biệt về chất lượng giữa hai phương pháp chín.
    • Sầu riêng chín cây bao giờ cũng thơm béo hơn sầu riêng chín ép.
Biến thể từ gần giống
  • Chín ép (tính từ): Chỉ trái cây được làm cho chín bằng phương pháp nhân tạo (dùng hóa chất, nhiệt độ...) sau khi đã hái xuống, thường chất lượng kém hơn "chín cây".
  • Chín muồi (tính từ): Chỉ trạng thái đã phát triển đến độ hoàn thiện, có thể dùng cho trái cây hoặc ẩn dụ cho sự việc, con người ( dụ: ý tưởng chín muồi, tài năng chín muồi). "Chín cây" cụ thể hơn, chỉ dùng cho trái cây.
  • Chín tự nhiên: Cách nói khác nhấn mạnh quá trình chín không can thiệp, đồng nghĩa với "chín cây".
Từ đồng nghĩa
  • Chín sinh lý: Thuật ngữ chuyên môn trong nông nghiệp, chỉ quá trình chín hoàn toàn trên cây.
  • Chín tự nhiên: (Như đã nêutrên).
Từ trái nghĩa
  • Chín ép: (Như đã nêutrên).
  • Xanh: Trái cây chưa đạt độ chín.
  • Hái non: Hành động thu hoạch khi trái cây còn xanh, chưa chín.
Thành ngữ liên quan
  • "Chín cây" trong văn hóa dân gian: Thường được dùng để chỉ những thứ đạt đến độ hoàn hảo một cách tự nhiên, không gượng ép. Có thể gặp trong các câu nói như:
    • Người ta thường bảo "chín cây" mới ngon, con người cũng vậy, phải trải nghiệm mới trưởng thành. (Ẩn dụ so sánh sự trưởng thành của con người với trái cây chín tự nhiên.)